母后
mǔhòu
[ㄇㄨˇ ㄏㄡˋ]
MẪU HẬU
- 1.(lịch sử) cách xưng hô của hoàng đế hoặc con cái hoàng đế dành cho mẹ họ (vua hoặc hoàng hậu); (lịch sử) hoàng thái hậu (như một danh hiệu hoặc cách xưng hô)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 后HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.