學華語Kaori Dict

銀行卡

giản thể: 银行卡

yínháng

ㄧㄣˊ ㄏㄤˊ ㄎㄚˇ

NGÂN HÀNG CA

HSK 2N
  1. 1.thẻ ngân hàng
  2. 2.thẻ ATM

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的銀行卡在錢包里。

    wǒ de yín háng kǎ zài qián bāo lǐ

    Thẻ ngân hàng của tôi ở trong ví

  • 2

    錢包里有兩張銀行卡。

    qiánbāo lǐ yǒu liǎng zhāng yínhángkǎ。

    Trong ví có hai thẻ ngân hàng

  • 3

    今天是交學費的最後一天,我銀行卡里沒錢了。

    jīntiān shì jiāo xuéfèi de zuìhòuyītiān, wǒ yínhángkǎ lǐ méi qián le。

    Hôm nay là ngày cuối cùng nộp tiền học phí, nhưng tài khoản ngân hàng của tôi không còn tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀行卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict