- 1.thẻ ngân hàng
- 2.thẻ ATM

例句Câu ví dụ
- 1
我的銀行卡在錢包里。
wǒ de yín háng kǎ zài qián bāo lǐ
Thẻ ngân hàng của tôi ở trong ví
- 2
錢包里有兩張銀行卡。
qiánbāo lǐ yǒu liǎng zhāng yínhángkǎ。
Trong ví có hai thẻ ngân hàng
- 3
今天是交學費的最後一天,我銀行卡里沒錢了。
jīntiān shì jiāo xuéfèi de zuìhòuyītiān, wǒ yínhángkǎ lǐ méi qián le。
Hôm nay là ngày cuối cùng nộp tiền học phí, nhưng tài khoản ngân hàng của tôi không còn tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.