學華語Kaori Dict

銀牌

giản thể: 银牌

yínpái

ㄧㄣˊ ㄆㄞˊ

NGÂN BÀI

HSK 3N
  1. 1.huy chương bạc
  2. 2.LT: 枚[mei2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他得了金牌,她得了銀牌。

    tā dé le jīn pái tā dé le yín pái

    Anh ấy giành huy chương vàng, cô ấy giành huy chương bạc

  • 2

    在奧運會的競賽中,金牌代表第一名,銀牌代表第二名,銅牌是第三名。

    zài Àoyùnhuì de jìngsài zhōng, jīnpái dàibiǎo dìyī míng, yínpái dàibiǎo dìèr míng, tóngpái shì dì sān míng。

    Trong các cuộc thi tại Thế vận hội, huy chương vàng biểu thị vị trí đầu tiên, huy chương bạc là vị trí thứ hai, huy chương đồng là vị trí thứ ba

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict