例句Câu ví dụ
- 1
這件上衣是有名的牌子。
zhè jiàn shàng yī shì yǒu míng de pái zi
Áo khoác này là thương hiệu nổi tiếng
- 2
請把牌子立在門口。
qǐng bǎ pái zi lì zài mén kǒu
Hãy đặt biển báo ở cửa ra vào
- 3
你更喜歡哪個牌子?
nǐ gèng xǐhuan nǎge páizi?
Anh thích thương hiệu nào hơn?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
