學華語Kaori Dict

牌子

páizi

ㄆㄞˊ ㄗ˙

BÀI TỬ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.biển hiệu
  2. 2.thương hiệu
  3. 3.nhãn hiệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件上衣是有名的牌子。

    zhè jiàn shàng yī shì yǒu míng de pái zi

    Áo khoác này là thương hiệu nổi tiếng

  • 2

    請把牌子立在門口。

    qǐng bǎ pái zi lì zài mén kǒu

    Hãy đặt biển báo ở cửa ra vào

  • 3

    你更喜歡哪個牌子?

    nǐ gèng xǐhuan nǎge páizi?

    Anh thích thương hiệu nào hơn?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牌子 nghĩa là gì? · Kaori Dict