學華語Kaori Dict

拍子

pāizi

ㄆㄞ ㄗ˙

PHÁCH TỬ

  1. 1.nhịp (âm nhạc)
  2. 2.vật hình mái chèo (ví dụ: vỉ đập ruồi)
  3. 3.vợt (thể thao)

例句Câu ví dụ

  • 1

    舞蹈員們隨著樂團音樂的拍子踏著舞步。

    wǔdǎo yuán men suízhe yuètuán yīnyuè de pāizi tà zhe wǔbù。

    Những vũ công nhảy theo nhịp điệu của dàn nhạc.

  • 2

    她哼著四拍子的歌。

    tā hēng zhe sì pāizi de gē。

    Cô ấy hát theo nhịp 4

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍子 nghĩa là gì? · Kaori Dict