拍子
pāizi
[ㄆㄞ ㄗ˙]
PHÁCH TỬ
- 1.nhịp (âm nhạc)
- 2.vật hình mái chèo (ví dụ: vỉ đập ruồi)
- 3.vợt (thể thao)

例句Câu ví dụ
- 1
舞蹈員們隨著樂團音樂的拍子踏著舞步。
wǔdǎo yuán men suízhe yuètuán yīnyuè de pāizi tà zhe wǔbù。
Những vũ công nhảy theo nhịp điệu của dàn nhạc.
- 2
她哼著四拍子的歌。
tā hēng zhe sì pāizi de gē。
Cô ấy hát theo nhịp 4
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.