學華語Kaori Dict

pái

ㄆㄞˊ

BÀI

HSK 4N
  1. 1.quân mạt chược
  2. 2.lá bài
  3. 3.quân cờ
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.biển hiệu
  2. 5.tấm biển
  3. 6.tấm bảng
  4. 7.huy chương
  5. 8.LT:片[pian4],個|个[ge4],塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    商店掛了一個新牌。

    shāng diàn guà le yī ge xīn pái

    Cửa hàng treo một biển hiệu mới

  • 2

    名牌兒的質量的確好。

    míng pái r de zhì liàng dí què hǎo

    Chất lượng của hàng hiệu quả thực tốt

  • 3

    牌沒洗開。

    pái méi xǐ kāi。

    Bộ bài chưa xáo kỹ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict