學華語Kaori Dict

pāi

ㄆㄞ

PHÁCH

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.vỗ
  2. 2.vỗ tay
  3. 3.tát
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.đập
  2. 5.chụp (ảnh)
  3. 6.quay (phim)
  4. 7.vợt (thể thao)
  5. 8.nhịp (âm nhạc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在山上拍了照片。

    wǒ men zài shān shàng pāi le zhào piàn

    Chúng tôi đã chụp ảnh trên núi

  • 2

    攝像機拍下了整個過程。

    shè xiàng jī pāi xià le zhěng gè guò chéng

    Máy quay đã ghi lại toàn bộ quá trình

  • 3

    攝影師拍下了美麗的畫面。

    shè yǐng shī pāi xià le měi lì de huà miàn

    Người chụp ảnh đã ghi lại được khung cảnh đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍 nghĩa là gì? · Kaori Dict