例句Câu ví dụ
- 1
我拍手。
wǒ pāishǒu。
Tôi vỗ tay
- 2
我不拍手他們。
wǒ bù pāishǒu tāmen。
Tôi không vỗ tay họ
- 3
所有的學生都拍手。
suǒyǒu de xuésheng dōu pāishǒu。
Tất cả học sinh đều vỗ tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
