學華語Kaori Dict

拍手

pāishǒu

ㄆㄞ ㄕㄡˇ

PHÁCH THỦ

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我拍手。

    wǒ pāishǒu。

    Tôi vỗ tay

  • 2

    我不拍手他們。

    wǒ bù pāishǒu tāmen。

    Tôi không vỗ tay họ

  • 3

    所有的學生都拍手。

    suǒyǒu de xuésheng dōu pāishǒu。

    Tất cả học sinh đều vỗ tay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍手 nghĩa là gì? · Kaori Dict