例句Câu ví dụ
- 1
他拿著球拍。
tā ná zhe qiú pāi
Anh ấy đang cầm vợt
- 2
這塊球拍多少錢?
zhè kuài qiúpāi duōshao qián?
Chiếc vợt này bao nhiêu tiền?
- 3
你有多少支球拍?
nǐ yǒu duōshao zhī qiúpāi ?
Anh có bao nhiêu cây vợt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
