學華語Kaori Dict

球拍

qiúpāi

ㄑㄧㄡˊ ㄆㄞ

CẦU PHÁCH

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拿著球拍。

    tā ná zhe qiú pāi

    Anh ấy đang cầm vợt

  • 2

    這塊球拍多少錢?

    zhè kuài qiúpāi duōshao qián?

    Chiếc vợt này bao nhiêu tiền?

  • 3

    你有多少支球拍?

    nǐ yǒu duōshao zhī qiúpāi ?

    Anh có bao nhiêu cây vợt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球拍 nghĩa là gì? · Kaori Dict