學華語Kaori Dict

pài

ㄆㄞˋ

PHÁI

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.bè phái
  2. 2.trường phái
  3. 3.nhóm
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.phái
  2. 5.cử
  3. 6.đi
  4. 7.phái đi
  5. 8.bổ nhiệm
  6. 9.pi (chữ cái Hy Lạp Ππ)
  7. 10.tỉ số đường tròn pi = 3,1415926
  8. 11.(từ mượn) bánh pie

Cách đọc khác:dùng trong 派司[pa1 si5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    部長派代表訪問了三個國家。

    bù zhǎng pài dài biǎo fǎng wèn le sān gè guó jiā

    Bộ trưởng đã cử đại diện đi thăm ba quốc gia

  • 2

    那是一個派。

    nàshi yīge pài。

    Đó là một phái

  • 3

    這個派對真成功。

    zhège pàiduì zhēn chénggōng。

    Buổi tiệc này thật sự thành công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

派 nghĩa là gì? · Kaori Dict