- 1.ấn tượng
- 2.phong cách
- 3.nguy nga
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tướng mạo uy nghi
- 5.phong thái đĩnh đạc

例句Câu ví dụ
- 1
大上海,方言的氣派也大,表現了中西交匯、五方博採的特色。
dà Shànghǎi, fāngyán de qìpài yě dà, biǎoxiàn le ZhōngXī jiāohuì、 wǔfāng bó cǎi de tèsè。
Đại Thượng Hải, tiếng địa phương mang khí phách lớn, thể hiện đặc sắc giao thoa giữa phương Đông và phương Tây, hội tụ nhiều phong cách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.