學華語Kaori Dict

氣派

giản thể: 气派

pài

ㄑㄧˋ ㄆㄞˋ

KHÍ PHÁI

HSK 7-9TOCFL 6N/Adj
  1. 1.ấn tượng
  2. 2.phong cách
  3. 3.nguy nga
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tướng mạo uy nghi
  2. 5.phong thái đĩnh đạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    大上海,方言的氣派也大,表現了中西交匯、五方博採的特色。

    dà Shànghǎi, fāngyán de qìpài yě dà, biǎoxiàn le ZhōngXī jiāohuì、 wǔfāng bó cǎi de tèsè。

    Đại Thượng Hải, tiếng địa phương mang khí phách lớn, thể hiện đặc sắc giao thoa giữa phương Đông và phương Tây, hội tụ nhiều phong cách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

气派 nghĩa là gì? · Kaori Dict