例句Câu ví dụ
- 1
在派對上見
zài pàiduì shàng jiàn
Hẹn gặp tại buổi tiệc
- 2
你的派對來了多少人?
nǐ de pàiduì lái le duōshao rén?
Đêm tiệc của bạn có bao nhiêu người đến
- 3
我問了她能不能來派對。
wǒ wèn le tā néng bùnéng lái pàiduì。
Tôi đã hỏi cô ấy có đến bữa tiệc không.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
