學華語Kaori Dict

派對

giản thể: 派对

pàiduì

ㄆㄞˋ ㄉㄨㄟˋ

PHÁI ĐỐI

TOCFL 3
  1. 1.tiệc tùng (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在派對上見

    zài pàiduì shàng jiàn

    Hẹn gặp tại buổi tiệc

  • 2

    你的派對來了多少人?

    nǐ de pàiduì lái le duōshao rén?

    Đêm tiệc của bạn có bao nhiêu người đến

  • 3

    我問了她能不能來派對。

    wǒ wèn le tā néng bùnéng lái pàiduì。

    Tôi đã hỏi cô ấy có đến bữa tiệc không.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

派对 nghĩa là gì? · Kaori Dict