學華語Kaori Dict

內幕

giản thể: 内幕

nèi

ㄋㄟˋ ㄇㄨˋ

NỘI MÀN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.câu chuyện nội tình
  2. 2.thông tin không công khai
  3. 3.hậu trường
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nội bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

內幕 nghĩa là gì? · Kaori Dict