學華語Kaori Dict

詹姆斯·高斯林

Zhān·Gāolín

ㄓㄢ ㄇㄨˇ ㄙ ㄍㄠ ㄙ ㄌㄧㄣˊ

CHIÊM MẪU TƯ · CAO TƯ LÂM

  1. 1.James Gosling (1955-), nhà khoa học máy tính người Canada, đồng phát minh ngôn ngữ lập trình Java

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詹姆斯·高斯林 nghĩa là gì? · Kaori Dict