妄想
wàngxiǎng
[ㄨㄤˋ ㄒㄧㄤˇ]
VỌNG TƯỞNG
HSK 7-9TOCFL 6V/N
- 1.cố gắng vô ích
- 2.nỗ lực vô vọng
- 3.hoang tưởng

例句Câu ví dụ
- 1
你妄想。上床睡覺去!
nǐ wàngxiǎng。 shàngchuáng shuìjiào qù!
Anh ta đang mộng tưởng. Đi ngủ đi
- 2
他連最基本的國語都講不標準,還妄想教人發音。
tā lián zuì jīběn de Guóyǔ dōu jiǎng bùbiāozhǔn, hái wàngxiǎng jiāo rén fāyīn。
Anh ấy không thể nói tiếng Quốc ngữ cơ bản một cách chuẩn, còn dám nghĩ rằng mình có thể dạy người khác phát âm
- 3
真理就是真理, 就算反其道而行故意掩蓋它,這樣的企圖和白日做夢一樣,不過是妄想而已。
zhēnlǐ jiùshì zhēnlǐ, jiùsuàn fǎn qí dào ér xíng gùyì yǎngài tā, zhèyàng de qǐtú hé báirìzuòmèng yīyàng, bùguò shì wàngxiǎng éryǐ。
Chân lý chính là chân lý, dù có cố ý che giấu nó bằng cách đi ngược lại, thì ý định đó cũng chẳng khác gì mộng tưởng, chỉ là ảo tưởng mà thôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.