學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khùng, ngốc, liều lĩnhmáy dịch

wàngVỌNG

  1. 1.hoang đường
  2. 2.ảo tưởng
  3. 3.xấc xược
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

妄 (形声。从女,亡声。本义胡乱) 同本义 妄,乱也。--《说文》 不通于轻重谓之妄言。--《管子·山至数》 以人自观谓之度,反度为妄。--《贾子道术》 施妄者,乱之始也。--《春秋繁露》 妄自菲薄。--诸葛亮《出师表》 多求妄用。--宋·司马光《训俭示康》 妄传伯夷。--清·黄宗羲《原君》 毋妄发。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如妄口(胡说);妄系(无故抓人入罪);妄扳平人(胡乱牵连无辜之人);妄施(随便地施恩);妄折(无原则地屈从);妄行(随便行动);妄言(乱说) 妄 虚妄,极不真实 妄wàng胡乱,荒诞,荒谬轻举~动。痴心~想。~自尊大。 妄wáng 1.无。 2.连词,表示选择。抑或,还是。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [wáng] chỉ âm.

Người phụ nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 妄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict