妄言
wàngyán
[ㄨㄤˋ ㄧㄢˊ]
VỌNG NGÔN
- 1.nói dối
- 2.lời nói bừa
- 3.bịa đặt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nói nhảm
- 5.ảo tưởng (văn học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.