學華語Kaori Dict

預言

giản thể: 预言

yán

ㄩˋ ㄧㄢˊ

DỰ NGÔN

HSK 7-9TOCFL 5V/N

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的預言成真了。

    nǐ de yùyán chéngzhēn le。

    Người dự đoán của em đã thành hiện thực

  • 2

    她有預言的能力。

    tā yǒu yùyán de nénglì。

    Cô ấy có khả năng dự đoán tương lai

  • 3

    我的預言是真確的。

    wǒ de yùyán shì zhēnquè de。

    Người dự báo của tôi là chính xác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

預言 nghĩa là gì? · Kaori Dict