例句Câu ví dụ
- 1
你的預言成真了。
nǐ de yùyán chéngzhēn le。
Người dự đoán của em đã thành hiện thực
- 2
她有預言的能力。
tā yǒu yùyán de nénglì。
Cô ấy có khả năng dự đoán tương lai
- 3
我的預言是真確的。
wǒ de yùyán shì zhēnquè de。
Người dự báo của tôi là chính xác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
