學華語Kaori Dict

寓言

yán

ㄩˋ ㄧㄢˊ

NGỤ NGÔN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.truyện ngụ ngôn
  2. 2.Lượng từ: 則|则[ze2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    畫龍點睛是一則寓言故事。

    huàlóngdiǎnjīng shì yīzé yùyán gùshi。

    'Vẽ rồng điểm mắt' là một truyện ngụ ngôn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寓言 nghĩa là gì? · Kaori Dict