學華語Kaori Dict

公寓

gōng

ㄍㄨㄥ ㄩˋ

CÔNG NGỤ

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套[tao4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    那傢伙的公寓!

    nà jiāhuo de gōngyù!

    Nhà của kẻ đó!

  • 2

    我們租了公寓。

    wǒmen zū le gōngyù。

    Chúng tôi đã thuê căn hộ

  • 3

    公寓有花園嗎?

    gōngyù yǒu huāyuán ma?

    Căn hộ có vườn không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公寓 nghĩa là gì? · Kaori Dict