- 1.tin đồn
- 2.nghe nói

例句Câu ví dụ
- 1
這只是傳言。
zhè zhǐ shì chuán yán
Đây chỉ là tin đồn
- 2
有傳言說,她找了份新工作。
yǒu chuányán shuō, tā zhǎo le fèn xīn gōngzuò。
Có tin đồn nói rằng cô ấy đã tìm được một công việc mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.