學華語Kaori Dict

傳言

giản thể: 传言

chuányán

ㄔㄨㄢˊ ㄧㄢˊ

TRUYỀN NGÔN

HSK 6TOCFL 6N/V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這只是傳言。

    zhè zhǐ shì chuán yán

    Đây chỉ là tin đồn

  • 2

    有傳言說,她找了份新工作。

    yǒu chuányán shuō, tā zhǎo le fèn xīn gōngzuò。

    Có tin đồn nói rằng cô ấy đã tìm được một công việc mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

传言 nghĩa là gì? · Kaori Dict