- 1.truyền thuyết; câu chuyện dân gian
- 2.thuật lại từ người này sang người khác; người ta nói rằng...

例句Câu ví dụ
- 1
這是一個古代的傳說。
zhè shì yī ge gǔ dài de chuán shuō
Đây là một truyền thuyết cổ đại
- 2
傳說里有很多神。
chuán shuō lǐ yǒu hěn duō shén
Trong truyền thuyết có nhiều thần
- 3
傳說彭祖是天帝的孫子。
chuánshuō PéngZǔ shì Tiāndì de sūnzi。
Người ta nói rằng Phùng Tước là cháu của vua trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.