學華語Kaori Dict

傳說

giản thể: 传说

chuánshuō

ㄔㄨㄢˊ ㄕㄨㄛ

TRUYỀN THUYẾT

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.truyền thuyết; câu chuyện dân gian
  2. 2.thuật lại từ người này sang người khác; người ta nói rằng...

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個古代的傳說。

    zhè shì yī ge gǔ dài de chuán shuō

    Đây là một truyền thuyết cổ đại

  • 2

    傳說里有很多神。

    chuán shuō lǐ yǒu hěn duō shén

    Trong truyền thuyết có nhiều thần

  • 3

    傳說彭祖是天帝的孫子。

    chuánshuō PéngZǔ shì Tiāndì de sūnzi。

    Người ta nói rằng Phùng Tước là cháu của vua trời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傳說 nghĩa là gì? · Kaori Dict