- 1.nói chuyện một mình
- 2.nghĩ thành lời
- 3.độc thoại

例句Câu ví dụ
- 1
他自言自語。
tā zì yán zì yǔ
Anh ấy nói chuyện với chính mình
- 2
這個老頭有時候自言自語。
zhège lǎotóu yǒushíhou zìyánzìyǔ。
Người già này lúc nào cũng nói chuyện với chính mình.
- 3
他孤獨的躺在床上自言自語。
tā gūdú de tǎng zài chuáng shàng zìyánzìyǔ。
Anh ấy nằm trên giường một mình, nói chuyện với chính mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.