學華語Kaori Dict

自言自語

giản thể: 自言自语

yán

ㄗˋ ㄧㄢˊ ㄗˋ ㄩˇ

TỰ NGÔN TỰ NGỮ

HSK 6TOCFL 6
  1. 1.nói chuyện một mình
  2. 2.nghĩ thành lời
  3. 3.độc thoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他自言自語。

    tā zì yán zì yǔ

    Anh ấy nói chuyện với chính mình

  • 2

    這個老頭有時候自言自語。

    zhège lǎotóu yǒushíhou zìyánzìyǔ。

    Người già này lúc nào cũng nói chuyện với chính mình.

  • 3

    他孤獨的躺在床上自言自語。

    tā gūdú de tǎng zài chuáng shàng zìyánzìyǔ。

    Anh ấy nằm trên giường một mình, nói chuyện với chính mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自言自语 nghĩa là gì? · Kaori Dict