例句Câu ví dụ
- 1
我在網上預訂了航班。
wǒ zài wǎng shàng yù dìng le háng bān
Tôi đã đặt vé máy bay trực tuyến
- 2
預訂好了。
yùdìng hǎo le。
Đã đặt bàn
- 3
我要預訂一間6月3日的單人房。
wǒ yào yùdìng yī jiān 6 yuè 3 rì de dānrén fáng。
Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày 3 tháng 6
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訂ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.
