字義Nghĩa
soạn thảo thỏa thuậnmáy dịch
dìngĐÍNH
- 1.đồng ý
- 2.kết luận
- 3.lập ra
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 丁 [dīng] chỉ âm.
諍 — lời nói
字的故事Chuyện chữ
ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.
組詞Từ chứa chữ này
- 訂婚đính hôn
- 訂購đặt hàng
- 訂單đơn đặt hàng
- 訂立ký kết (hiệp ước, hợp đồng, thỏa thuận, v.v.)
- 訂位đặt chỗ
- 訂製thiết kế riêng; làm theo yêu cầu
- 訂定thiết lập
- 訂做làm theo đơn đặt hàng
- 訂出đề ra (một quy tắc, kế hoạch hành động)
- 訂戶người đặt mua (báo hoặc tạp chí)
- 預訂đặt hàng
- 簽訂đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)
- 制訂xây dựng
- 修訂sửa đổi
- 增訂sửa đổi và mở rộng (sách)
- 審訂sửa đổi