字義Nghĩa
soạn thảo hiệp ướcmáy dịch
dìngĐÍNH
- 1.đồng ý
- 2.kết luận
- 3.lập ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
订 (形声。从言,丁声。本义评议) 同本义 订,平议也。--《说文》。按,字亦作评。 订太平文王之道。--《诗·天作》笺 两论相订,是非乃见。--《论衡·案书》 又如订铨(评议衡量);《订鬼篇》 改正,修正 下足以订史氏之失者。--李清照《金石录后序》 亦足有所订正。--《晋书·荀崧传》 又如订顽(改正愚顽);修订 达成协议订立;使生效 预先约定 把零散的纸张、书页加工成本 订 dìng ①经研究商讨而立下(条约、契约、计划、章程等)。 ②约定~报。 ③修改;改正~正、校~。 ④用线、铁丝等把书页等连在一起装~。 【订正】修正(文字中的错误)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 丁 [dīng] chỉ âm.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 订婚đính hôn
- 订购đặt hàng
- 订单đơn đặt hàng
- 订立ký kết (hiệp ước, hợp đồng, thỏa thuận, v.v.)
- 订位đặt chỗ
- 订制thiết kế riêng; làm theo yêu cầu
- 订定thiết lập
- 订做làm theo đơn đặt hàng
- 订出đề ra (một quy tắc, kế hoạch hành động)
- 订户người đặt mua (báo hoặc tạp chí)
- 预订đặt hàng
- 签订đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)
- 制订xây dựng
- 修订sửa đổi
- 增订sửa đổi và mở rộng (sách)
- 审订sửa đổi