例句Câu ví dụ
- 1
按照方針制訂計劃。
àn zhào fāng zhēn zhì dìng jì huà
Lập kế hoạch theo chỉ đạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訂ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.
