例句Câu ví dụ
- 1
您的訂單確認如下。
nín de dìngdān quèrèn rúxià。
Đơn hàng của anh được xác nhận như sau.
- 2
我們的錢不夠,所以我只好把訂單取消了。
wǒmen de qián bùgòu, suǒyǐ wǒ zhǐhǎo bǎ dìngdān qǔxiāo le。
Tiền của chúng ta không đủ, vì vậy tôi đành phải hủy đơn hàng.
- 3
關於這個訂單,我們公司的報價比其他公司的報價都高出很多倍。
guānyú zhège dìngdān, wǒmen gōngsī de bàojià bǐ qítā gōngsī de bàojià dōu gāochū hěn duō bèi。
Về đơn hàng này, báo giá của công ty chúng tôi cao hơn nhiều so với báo giá của các công ty khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 訂ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.
