學華語Kaori Dict

預訂

giản thể: 预订

dìng

ㄩˋ ㄉㄧㄥˋ

DỰ ĐÍNH

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.đặt hàng
  2. 2.đặt trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在網上預訂了航班。

    wǒ zài wǎng shàng yù dìng le háng bān

    Tôi đã đặt vé máy bay trực tuyến

  • 2

    預訂好了。

    yùdìng hǎo le。

    Đã đặt bàn

  • 3

    我要預訂一間6月3日的單人房。

    wǒ yào yùdìng yī jiān 6 yuè 3 rì de dānrén fáng。

    Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày 3 tháng 6

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

预订 nghĩa là gì? · Kaori Dict