學華語Kaori Dict

簽訂

giản thể: 签订

qiāndìng

ㄑㄧㄢ ㄉㄧㄥˋ

THIÊM ĐÍNH

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們簽訂了合同。

    tā men qiān dìng le hé tong

    Họ ký hợp đồng

  • 2

    明明簽訂了互不侵犯條約,竟然還來攻擊我們。

    míngmíng qiāndìng le hùbùqīnfàn tiáoyuē, jìngrán hái lái gōngjī wǒmen。

    Dù đã ký hiệp ước không tấn công, họ vẫn tấn công chúng ta

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

签订 nghĩa là gì? · Kaori Dict