- 1.đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他們簽訂了合同。
tā men qiān dìng le hé tong
Họ ký hợp đồng
- 2
明明簽訂了互不侵犯條約,竟然還來攻擊我們。
míngmíng qiāndìng le hùbùqīnfàn tiáoyuē, jìngrán hái lái gōngjī wǒmen。
Dù đã ký hiệp ước không tấn công, họ vẫn tấn công chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訂ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.