- 1.thiết lập
- 2.chỉ định
- 3.quy định
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.đưa ra
- 5.soạn thảo
- 6.xây dựng (quy tắc, v.v.)
- 7.sự quy định

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 訂ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.