學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鼎鼎
鼎鼎
dǐng
dǐng
[ㄉㄧㄥˇ ㄉㄧㄥˇ]
ĐỈNH ĐỈNH
1.
to lớn
2.
rất quan trọng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大名鼎鼎
dàmíngdǐngdǐng
danh tiếng lẫy lừng
鼎盛
dǐngshèng
thịnh vượng
鼎沸
dǐngfèi
tiếng ồn hỗn loạn
鼎
dǐng
vạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chân
九鼎
JiǔDǐng
Cửu Đỉnh, biểu tượng quyền lực quốc gia, có từ thời nhà Hạ
問鼎
wèndǐng
mưu cầu ngôi vua
定鼎
dìngdǐng
nghĩa đen: dựng đỉnh thiêng (theo sau Vũ Đại)
福鼎
Fúdǐng
Phúc Đỉnh, thành phố cấp huyện ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến
逐字解
Từng chữ trong từ
鼎
đỉnh
to lớn
鼎
đỉnh
to lớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
訂定
dìngdìng
thiết lập
丁丁
Dīngdīng
Tintin, nhân vật hoạt hình
丁丁
dīngdīng
(từ mới) (tiếng lóng) dương vật (丁丁 giống "JJ", viết tắt của 雞雞|鸡鸡[ji1 ji1])
叮叮
dīngdīng
(từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc reng rẻng
定鼎
dìngdǐng
nghĩa đen: dựng đỉnh thiêng (theo sau Vũ Đại)
釘釘
Dīngdīng
DingTalk, nền tảng giao tiếp công việc phát triển bởi Alibaba
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鼎鼎 nghĩa là gì? · Kaori Dict