學華語Kaori Dict

鼎沸

dǐngfèi

ㄉㄧㄥˇ ㄈㄟˋ

ĐỈNH PHÍ

TOCFL 7
  1. 1.tiếng ồn hỗn loạn
  2. 2.ồn ào

例句Câu ví dụ

  • 1

    基隆的夜市總是人聲鼎沸。

    Jīlóng de yèshì zǒngshì rénshēngdǐngfèi。

    Chợ đêm của Khiết Lăng luôn ồn ào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼎沸 nghĩa là gì? · Kaori Dict