大名鼎鼎
dàmíngdǐngdǐng
[ㄉㄚˋ ㄇㄧㄥˊ ㄉㄧㄥˇ ㄉㄧㄥˇ]
ĐẠI DANH ĐỈNH ĐỈNH
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.danh tiếng lẫy lừng
- 2.nổi tiếng
- 3.rất nổi danh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.