學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

to lớnmáy dịch

dǐngĐỈNH

  1. 1.vạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chân
  2. 2.nồi (phương ngữ)
  3. 3.bước vào một giai đoạn (văn cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鼎 (象形。甲骨文字形,上面的部分象鼎的左右耳及鼎腹,下面象鼎足。本义古代烹煮用的器物) 同本义 鼎,三足两耳,和五味之宝器也。--《说文》 又如鼎峙(比喻三方并峙,如鼎之三足);鼎铉(指鼎);鼎鼐(鼎、鼐均为古代炊具,用来调和五味。旧时用以比喻宰相治理国家) 比喻帝王 指宰相 喻 鼎 dǐng ①古代烹煮东西的器物。多用青铜或铁制成。圆形,三足两耳。也有方形四足的。 ②象鼎足那样三方对立抗衡~立。 ③大~力、~~有名。 ④正当;正在~盛。 【鼎沸】形容喧闹、混乱,像开锅的水那样人声~。 【鼎力】敬辞。大力(表示请求或感谢时用)~相助。 【鼎立】三方面势力像鼎足那样对峙三国~。 【鼎盛】正值兴盛或强壮。 【鼎新革故】见【革故鼎新】。 【鼎足】比喻三方面对立的局势势成~。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

nồi đồng đặt trên ba chân đồng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鼎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict