學華語Kaori Dict

鼎力

dǐng

ㄉㄧㄥˇ ㄌㄧˋ

ĐỈNH LỰC

  1. 1.(kính ngữ) nỗ lực quý báu của bạn
  2. 2.nhờ sự giúp đỡ của bạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    感謝你的鼎力支持。

    gǎnxiè nǐ de dǐnglì zhīchí。

    Cảm ơn sự hỗ trợ mạnh mẽ của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼎力 nghĩa là gì? · Kaori Dict