鼎立
dǐnglì
[ㄉㄧㄥˇ ㄌㄧˋ]
ĐỈNH LẬP
- 1.nghĩa đen: đứng như ba chân của cái vạc
- 2.đối đầu hoặc cân bằng lực lượng ba chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.