例句Câu ví dụ
- 1
教我們復變函數的老師說黎曼定理很美。
jiāo wǒmen fùbiànhánshù de lǎoshī shuō Límàn dìnglǐ hěn měi。
Giáo viên dạy hàm phức cho chúng tôi nói rằng định lý Riemann rất đẹp
- 2
畢氏定理是被發現,而非被發明。
Bì shì dìnglǐ shì bèi fāxiàn, ér fēi bèi fāmíng。
Định lý Pythagoras là được phát hiện, chứ không phải là được sáng tạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
