學華語Kaori Dict

定理

dìng

ㄉㄧㄥˋ ㄌㄧˇ

ĐỊNH LÝ

例句Câu ví dụ

  • 1

    教我們復變函數的老師說黎曼定理很美。

    jiāo wǒmen fùbiànhánshù de lǎoshī shuō Límàn dìnglǐ hěn měi。

    Giáo viên dạy hàm phức cho chúng tôi nói rằng định lý Riemann rất đẹp

  • 2

    畢氏定理是被發現,而非被發明。

    Bì shì dìnglǐ shì bèi fāxiàn, ér fēi bèi fāmíng。

    Định lý Pythagoras là được phát hiện, chứ không phải là được sáng tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定理 nghĩa là gì? · Kaori Dict