鼎城
Dǐngchéng
[ㄉㄧㄥˇ ㄔㄥˊ]
ĐỈNH THÀNH
- 1.quận Đỉnh Thành của thành phố Thường Đức 常德市[Chang2 de2 shi4], Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.