鼎助
dǐngzhù
[ㄉㄧㄥˇ ㄓㄨˋ]
ĐỈNH TRỢ
- 1.(kính ngữ) sự hỗ trợ vô giá của bạn
- 2.nhờ sự giúp đỡ của bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.