學華語Kaori Dict

叮囑

giản thể: 叮嘱

dīngzhǔ

ㄉㄧㄥ ㄓㄨˇ

ĐINH CHÚC

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.cảnh báo nhiều lần
  2. 2.khuyên nhủ
  3. 3.nhắc đi nhắc lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    真的不敢相信你在吃醫生叮囑不要食用的東西。

    zhēnde bù gǎn xiāngxìn nǐ zài chī yīshēng dīngzhǔ bùyào shíyòng de dōngxi。

    Thật sự không thể tin được bạn lại ăn thứ mà bác sĩ đã nhắc nhở không nên ăn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叮囑 nghĩa là gì? · Kaori Dict