例句Câu ví dụ
- 1
用鼻子頂住一個球很困難。
yòng bízi dǐngzhù yīge qiú hěn kùnnan。
Đặt mũi vào một quả bóng rất khó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
