學華語Kaori Dict

頂住

giản thể: 顶住

dǐngzhù

ㄉㄧㄥˇ ㄓㄨˋ

ĐỈNH TRÚ

  1. 1.chống chịu
  2. 2.đứng vững trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    用鼻子頂住一個球很困難。

    yòng bízi dǐngzhù yīge qiú hěn kùnnan。

    Đặt mũi vào một quả bóng rất khó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頂住 nghĩa là gì? · Kaori Dict