字義Nghĩa
nhắc nhở lặp lạimáy dịch
dīngĐINH
- 1.đốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)
- 2.nói lặp lại
- 3.thúc giục liên tục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
叮 (形声。从口,丁声。本义切嘱。如叮咛) 同本义 虫类用针形口器刺人 力叮不释。--《聊斋志异·促织》 如叮得满身是红块 比喻紧跟不放 叮 形容清脆的响声 叮 dīng ①再三交代~嘱。 ②追问~问、又~了一句。 ③蚊虫等用针形口器插入人畜皮肤吸血蚊~虫咬。 【叮咛】见【丁宁】。 【叮嘱】多次嘱咐。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 丁 [dīng] chỉ âm.
Miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 叮囑cảnh báo nhiều lần
- 叮嚀dặn dò
- 叮叮
- 叮咚tiếng chuông reo
- 叮咬đốt
- 叮問chất vấn kỹ
- 叮噹tiếng chuông reo
- 叮鈴tiếng leng keng
- 叮叮貓
- 叮噹聲tiếng leng keng
- 叮噹響tiếng chuông reo
- 響叮噹kêu leng keng
- 千叮萬囑liên tục dặn dò
- 叮叮噹噹tiếng chuông reo
- 半瓶水響叮噹nghĩa đen: gõ vào chai nước vơi thì kêu (thành ngữ)
- 蒼蠅不叮無縫蛋nghĩa đen: ruồi không đậu trứng không vết nứt (thành ngữ)