學華語Kaori Dict

叮叮噹噹

giản thể: 叮叮当当

dīngdīngdāngdāng

ㄉㄧㄥ ㄉㄧㄥ ㄉㄤ ㄉㄤ

ĐINH ĐINH ĐANG ĐANG

  1. 1.(tượng thanh) ding dong
  2. 2.tiếng chuông reo
  3. 3.âm thanh loảng xoảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (噹) – leng keng: Miệng (口) chuông vang đúng lúc (當) — 'đang! đang!' — tiếng chuông LENG keng, mèo máy Đô-rê-mon 'Tiểu Đinh ĐƯƠNG'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叮叮噹噹 nghĩa là gì? · Kaori Dict